arithmetic operation
Định nghĩa
Danh từ: Arithmetic operation (phép tính số học) là một phép toán liên quan đến các con số, thường bao gồm bốn phép tính cơ bản: cộng, trừ, nhân, chia. Đây là các thao tác cơ bản trong số học dùng để xử lý và tính toán các giá trị số.
Ví dụ sử dụng
- (Cộng 5 và 3 là một phép tính số học đơn giản.)
- (Máy tính có thể thực hiện hàng triệu phép tính số học mỗi giây.)
- (Trong lớp toán, chúng tôi đã học về các phép tính số học cơ bản như cộng và trừ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform an arithmetic operation": thực hiện một phép tính số học.
- The calculator can perform any arithmetic operation you need. (Máy tính có thể thực hiện bất kỳ phép tính số học nào bạn cần.)
- "binary arithmetic operation": phép tính số học nhị phân (chỉ dùng hai số).
- Binary arithmetic operations are essential in computer programming. (Các phép tính số học nhị phân rất cần thiết trong lập trình máy tính.)
- "floating-point arithmetic operation": phép tính số học dấu phẩy động (dùng cho số thập phân).
- Floating-point arithmetic operations are used in scientific calculations. (Các phép tính số học dấu phẩy động được dùng trong tính toán khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Arithmetic (danh từ): số học, môn học về các phép tính số.
- He is good at arithmetic. (Anh ấy giỏi số học.)
- Operand (danh từ): toán hạng, số được dùng trong một phép tính.
- In the operation 5 + 3, 5 and 3 are operands. (Trong phép tính 5 + 3, 5 và 3 là các toán hạng.)
- Operator (danh từ): toán tử, ký hiệu chỉ phép tính (như +, -, ×, ÷).
- The plus sign (+) is an arithmetic operator. (Dấu cộng (+) là một toán tử số học.)
Từ đồng nghĩa
- Mathematical operation: phép toán (nói chung, bao gồm cả số học và các loại khác).
- Calculation: sự tính toán, kết quả của phép tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry out an arithmetic operation: thực hiện một phép tính số học.
- The student carried out the arithmetic operation correctly. (Học sinh đã thực hiện phép tính số học một cách chính xác.)
- Work out an arithmetic operation: giải một phép tính số học.
- Can you work out this arithmetic operation in your head? (Bạn có thể giải phép tính số học này trong đầu không?)
Thành ngữ liên quan
- Do the math: làm phép tính (thường dùng để nói về việc suy luận logic).
- If you do the math, you'll see the project is too expensive. (Nếu bạn làm phép tính, bạn sẽ thấy dự án quá đắt.)
- Number crunching: xử lý số liệu (thường liên quan đến nhiều phép tính số học).
- The software is great for number crunching. (Phần mềm này rất tốt cho việc xử lý số liệu.)